well-endowed
well
ˌwɛl
vel
en
ɪn
in
dowed
ˈdaʊd
dawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "well-endowed"trong tiếng Anh

well-endowed
01

có hình thể hấp dẫn, đầy đặn

(of a woman) having a large and attractive physical feature, such as a full bust or a muscular physique 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most well-endowed
so sánh hơn
more well-endowed
có thể phân cấp
02

được tài trợ tốt, được tài trợ hào phóng

having a large amount of something, especially money, resources, or financial support 
Các ví dụ
The university is well-endowed, receiving generous donations from alumni. 

Trường đại học được tài trợ tốt, nhận được những khoản đóng góp hào phóng từ cựu sinh viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng