Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
week by week
Các ví dụ
The garden blossoms week by week, showing new growth with each passing week.
Khu vườn nở hoa từng tuần một, thể hiện sự phát triển mới với mỗi tuần trôi qua.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển