Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wedding anniversary
/wˈɛdɪŋ ˌænɪvˈɜːsɚɹi/
Wedding anniversary
01
kỷ niệm ngày cưới, ngày kỷ niệm đám cưới
the yearly celebration of the date on which two people were married
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wedding anniversaries
Các ví dụ
The couple planned a vacation to mark their wedding anniversary.
Cặp đôi đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ để đánh dấu ngày kỷ niệm đám cưới của họ.



























