Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Webtoon
01
một truyện tranh kỹ thuật số được thiết kế để đọc theo chiều dọc trên màn hình, một webtoon
a digital comic designed to be read vertically on screens
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
webtoons
Các ví dụ
She loves bingeing webtoons on her phone.
Cô ấy thích xem liên tục webtoon trên điện thoại của mình.
Cây Từ Vựng
webtoon
web
toon



























