Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wedding anniversary
01
kỷ niệm ngày cưới, ngày kỷ niệm đám cưới
the yearly celebration of the date on which two people were married
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wedding anniversaries
Các ví dụ
They celebrated their 10th wedding anniversary with a romantic dinner.
Họ đã kỷ niệm 10 năm ngày cưới với một bữa tối lãng mạn.



























