Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blouse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
blouses
giống đực số ít
shirt
giống cái số ít
blouse
neutral form
top
Các ví dụ
She decided to wear a white blouse and a black skirt for the job interview.
Cô ấy quyết định mặc một chiếc áo blouse trắng và váy đen cho buổi phỏng vấn xin việc.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
overblouse
blouse



























