Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blouse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
blouses
Các ví dụ
The blouse has a V-neckline, which she likes because it's flattering.
Chiếc áo blouse có cổ chữ V, mà cô ấy thích vì nó tôn dáng.
Cây Từ Vựng
overblouse
blouse



























