Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to wear off
[phrase form: wear]
01
phai màu, mòn đi
to gradually fade in color or quality over time due to constant use or other factors
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
wear
thì hiện tại
wear off
ngôi thứ ba số ít
wears off
hiện tại phân từ
wearing off
quá khứ đơn
wore off
quá khứ phân từ
worn off
Các ví dụ
The polish on the wooden furniture tends to wear off with regular cleaning.
Lớp đánh bóng trên đồ gỗ có xu hướng bị mờ đi khi vệ sinh thường xuyên.
02
mất dần tác dụng, giảm dần cường độ
to gradually lose intensity or effectiveness
Intransitive
Các ví dụ
Over time, the novelty of the gadget will wear off, and it will become a regular part of daily life.
Theo thời gian, sự mới lạ của thiết bị sẽ mờ dần, và nó sẽ trở thành một phần thường xuyên của cuộc sống hàng ngày.
03
phai nhạt dần, giảm dần cường độ
(of an emotion) to gradually become less intense
Intransitive
Các ví dụ
Over the weeks, the sadness from the loss began to wear off, allowing for healing.
Qua nhiều tuần, nỗi buồn vì mất mát bắt đầu dịu đi, tạo điều kiện cho sự chữa lành.



























