waxwing
wax
ˈwæks
vāks
wing
wɪng
ving
waxing

Định nghĩa và ý nghĩa của "waxwing"trong tiếng Anh

Waxwing
01

chim hồng yến, hồng yến

a medium-sized songbird with distinctive crested head and red tips on its wings 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
waxwings

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

waxwing

wax

+

wing

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng