water chestnut
wa
wɔ:
vaw
ter
chest
ʧɛst
chest
nut
nʌt
nat

Định nghĩa và ý nghĩa của "water chestnut"trong tiếng Anh

Water chestnut
01

củ năng, mã thầy

an aquatic plant that produces edible, tuber-like corms with a crisp texture and subtly sweet flavor 
water chestnut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water chestnuts
Các ví dụ
She attended a cooking class where she learned to prepare a Chinese dish using water chestnut as the main ingredient. 

Cô ấy đã tham gia một lớp học nấu ăn nơi cô ấy học cách chuẩn bị một món ăn Trung Quốc sử dụng water chestnut làm nguyên liệu chính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng