water chestnut
Pronunciation
/wˈɔːɾɚ tʃˈɛstnʌt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "water chestnut"trong tiếng Anh

Water chestnut
01

củ năng, mã thầy

an aquatic plant that produces edible, tuber-like corms with a crisp texture and subtly sweet flavor
water chestnut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water chestnuts
Các ví dụ
Surprisingly I discovered water chestnuts at the local market.
Thật ngạc nhiên, tôi đã phát hiện ra củ ấu ở chợ địa phương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng