Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Water chestnut
01
củ năng, mã thầy
an aquatic plant that produces edible, tuber-like corms with a crisp texture and subtly sweet flavor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water chestnuts
Các ví dụ
Surprisingly I discovered water chestnuts at the local market.
Thật ngạc nhiên, tôi đã phát hiện ra củ ấu ở chợ địa phương.



























