Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wary
01
thận trọng, cảnh giác
feeling or showing caution and attentiveness regarding possible dangers or problems
Các ví dụ
The company was wary of entering into partnerships without thorough research.
Công ty đã thận trọng khi bước vào các quan hệ đối tác mà không nghiên cứu kỹ lưỡng.
Cây Từ Vựng
unwary
warily
wariness
wary



























