Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wary
01
thận trọng, cảnh giác
feeling or showing caution and attentiveness regarding possible dangers or problems
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
wariest
so sánh hơn
warier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was wary of strangers approaching her late at night.
Cô ấy thận trọng với người lạ tiếp cận mình vào đêm khuya.
Cây Từ Vựng
unwary
warily
wariness
wary



























