warren
Pronunciation
/ˈwɔɹən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "warren"trong tiếng Anh

Warren
01

hang thỏ, mạng lưới hang

a network of interconnected underground tunnels and chambers where rabbits or other small burrowing animals live
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
warrens
02

hang thỏ, bầy thỏ

a colony of rabbits
03

một khu dân cư quá đông đúc, một khu vực dân cư chật chội

an overcrowded residential area
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng