Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Warren
01
hang thỏ, mạng lưới hang
a network of interconnected underground tunnels and chambers where rabbits or other small burrowing animals live
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
warrens
02
hang thỏ, bầy thỏ
a colony of rabbits
03
một khu dân cư quá đông đúc, một khu vực dân cư chật chội
an overcrowded residential area



























