warming
war
ˈwɔ:
vaw
ming
mɪng
ming
warningwarringwarping

Định nghĩa và ý nghĩa của "warming"trong tiếng Anh

Warming
01

sự ấm lên, sự sưởi ấm

the process of becoming warmer; a rising temperature 
warming definition and meaning
02

sự ấm lên, tan băng

warm weather following a freeze; snow and ice melt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
warming
01

làm nóng, sưởi ấm

imparting heat 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most warming
so sánh hơn
more warming
có thể phân cấp
02

làm nóng, sưởi ấm

producing the sensation of heat when applied to the body 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng