Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Warehouse
01
kho hàng, nhà kho
a large place in which raw materials or produced goods are stored before they are sold or distributed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
warehouses
Các ví dụ
Automated robots now navigate the warehouse, significantly speeding up the process of sorting and retrieving items.
Robot tự động hiện nay di chuyển trong kho hàng, đáng kể tăng tốc quá trình phân loại và lấy hàng.
to warehouse
01
lưu kho, kho bãi
to store goods or items, typically in a designated facility for safekeeping or distribution
Transitive: to warehouse goods
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
warehouse
ngôi thứ ba số ít
warehouses
hiện tại phân từ
warehousing
quá khứ đơn
warehoused
quá khứ phân từ
warehoused
Các ví dụ
They recently warehoused the shipment of goods in the garage.
Họ gần đây đã kho lô hàng trong nhà để xe.
Cây Từ Vựng
warehouse
ware
house



























