Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Warden
Các ví dụ
The warden faced challenges in managing overcrowding, leading to the exploration of alternative solutions to alleviate the strain on the prison system.
Người quản ngục đã đối mặt với những thách thức trong việc quản lý tình trạng quá tải, dẫn đến việc khám phá các giải pháp thay thế để giảm bớt áp lực lên hệ thống nhà tù.
Cây Từ Vựng
wardenship
warden



























