war dance
war
wɔ:
vaw
dance
dɑ:ns
daans

Định nghĩa và ý nghĩa của "war dance"trong tiếng Anh

War dance
01

điệu nhảy chiến tranh, vũ điệu chiến tranh

a ceremonial dance performed by warriors before battle, often to intimidate opponents or to prepare mentally for combat 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
war dances
Các ví dụ
The tribe's warriors gathered around the fire, chanting and performing their traditional war dance to psych themselves up for the impending battle. 

Những chiến binh của bộ tộc tụ tập quanh đống lửa, hát và biểu diễn điệu nhảy chiến tranh truyền thống của họ để chuẩn bị tinh thần cho trận chiến sắp tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng