Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wanker
01
thằng khốn, thằng ngu
an annoying, stupid, or self-important man
Dialect
British
Slang
Vulgar
Các ví dụ
Some wanker on the subway was manspreading across three seats.
Một thằng khốn trên tàu điện ngầm đang giang chân chiếm ba chỗ ngồi.
02
người thủ dâm, kẻ thủ dâm
a person who masturbates
Dialect
British
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wankers
Các ví dụ
The film portrayed the teenager as a guilty wanker discovering himself.
Bộ phim miêu tả thiếu niên như một người thủ dâm có tội đang khám phá bản thân.
03
bạn già, lão bạn
a friendly or casual term of address between male friends
Dialect
British
Informal
Các ví dụ
Fancy coming around for the match, wanker?
Muốn đến xem trận đấu không, thằng khốn ?



























