Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
wa
llet
/ˈwɑ:.lɪt/
or /vaa.lit/
syllabuses
letters
wa
ˈwɑ:
vaa
llet
lɪt
lit
/ˈwɒlɪt/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "wallet"trong tiếng Anh
Wallet
DANH TỪ
01
ví
, bóp
a pocket-sized, folding case that is used for storing paper money, coin money, credit cards, etc.
Các ví dụ
His
wallet
was stolen, so he had to cancel his credit cards.
Ví tiền
của anh ấy bị đánh cắp, vì vậy anh ấy phải hủy các thẻ tín dụng của mình.
@langeek.co
Từ Gần
wallaroo
wallaby
wall-to-wall
wall socket
wall shelf
wallflower
wallop
walloping
wallow
wallpaper
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App