walkway
walk
ˈwɔ:k
vawk
way
weɪ
vei
walkaway

Định nghĩa và ý nghĩa của "walkway"trong tiếng Anh

Walkway
01

lối đi bộ, cầu đi bộ trên cao

a path for walking, typically built outdoors and above the ground level 
walkway definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
walkways
Các ví dụ
The elevated walkway offered scenic views of the park below, winding its way through lush greenery and over gentle streams. 

Lối đi trên cao mang đến tầm nhìn cảnh quan của công viên bên dưới, uốn lượn qua màu xanh tươi tốt và trên những dòng suối nhẹ nhàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng