waist-high
waist
weɪst
veist
high
haɪ
hai

Định nghĩa và ý nghĩa của "waist-high"trong tiếng Anh

waist-high
01

ngang thắt lưng, đến thắt lưng

at the same level as the middle part of one's body 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The floodwaters rose waist-high, making it difficult to traverse the streets. 

Nước lũ dâng lên đến thắt lưng, khiến việc di chuyển trên đường phố trở nên khó khăn.

waist-high
01

cao đến thắt lưng, ngang thắt lưng

reaching up to or positioned at the level of the middle part of one's body 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most waist-high
so sánh hơn
more waist-high
không phân cấp được
Các ví dụ
The toddler eagerly splashed in the waist-high pool, giggling with delight. 

Đứa trẻ mới biết đi hăng hái vùng vẫy trong bể bơi ngang thắt lưng, cười khúc khích vì thích thú.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng