Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
waist-high
01
ngang thắt lưng, đến thắt lưng
at the same level as the middle part of one's body
Các ví dụ
The cornstalks in the field stood waist-high, swaying gently in the breeze.
Những cây ngô trên cánh đồng đứng cao ngang thắt lưng, đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió.
waist-high
01
cao đến thắt lưng, ngang thắt lưng
reaching up to or positioned at the level of the middle part of one's body
Các ví dụ
The athlete hurdled over the waist-high barrier effortlessly during the track and field event.
Vận động viên vượt qua rào cản ngang thắt lưng một cách dễ dàng trong sự kiện điền kinh.



























