waist-high
waist
weɪst
veist
high
haɪ
hai
/wˈeɪsthˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "waist-high"trong tiếng Anh

waist-high
01

ngang thắt lưng, đến thắt lưng

at the same level as the middle part of one's body
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cornstalks in the field stood waist-high, swaying gently in the breeze.
Những cây ngô trên cánh đồng đứng cao ngang thắt lưng, đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió.
waist-high
01

cao đến thắt lưng, ngang thắt lưng

reaching up to or positioned at the level of the middle part of one's body
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most waist-high
so sánh hơn
more waist-high
không phân cấp được
Các ví dụ
The athlete hurdled over the waist-high barrier effortlessly during the track and field event.
Vận động viên vượt qua rào cản ngang thắt lưng một cách dễ dàng trong sự kiện điền kinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng