Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Waistline
01
vòng eo, số đo vòng eo
the measurement around the middle part of someone's body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
waistlines
Các ví dụ
She took her waistline measurement for the tailor to ensure the dress fit perfectly.
Cô ấy đã đo vòng eo của mình cho thợ may để đảm bảo chiếc váy vừa vặn hoàn hảo.
02
đường eo, đường thân xe
an imaginary horizontal line around the middle of a vehicle at the bottom of the windows
Các ví dụ
The car's waistline gives it a sleek, aerodynamic look.
Đường viền eo của chiếc xe mang lại cho nó vẻ ngoài thanh lịch và khí động học.
03
đường eo, eo
the shaping, position, or cut of the waist area in a garment
Các ví dụ
The skirt's waistline was gathered with elastic.
Đường eo của chiếc váy được thu lại bằng dây thun.
Cây Từ Vựng
waistline
waist
line



























