Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Waistline
01
vòng eo, số đo vòng eo
the measurement around the middle part of someone's body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
waistlines
Các ví dụ
After weeks of exercise, she noticed a significant reduction in her waistline.
Sau nhiều tuần tập thể dục, cô ấy nhận thấy sự giảm đáng kể ở vòng eo của mình.
02
đường eo, đường thân xe
an imaginary horizontal line around the middle of a vehicle at the bottom of the windows
Các ví dụ
The SUV features a high waistline for extra cabin space.
Chiếc SUV có đường viền thân xe cao để tăng thêm không gian cabin.
03
đường eo, eo
the shaping, position, or cut of the waist area in a garment
Các ví dụ
Designers experimented with high and low waistlines.
Các nhà thiết kế đã thử nghiệm với đường eo cao và thấp.
Cây Từ Vựng
waistline
waist
line



























