Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blithesome
01
vui vẻ, hân hoan
marked by unrestrained joy, excitement, or cheerfulness
Các ví dụ
Surrounded by her family and friends, Grandma Eugenia celebrated her 90th birthday in a blithesome mood.
Được bao quanh bởi gia đình và bạn bè, bà Eugenia đã kỷ niệm sinh nhật lần thứ 90 của mình trong tâm trạng vui vẻ.
Cây Từ Vựng
blithesome
blithe
some



























