Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to wager
01
đặt cược, cá
stake on the outcome of an issue
02
đặt cược, cá
maintain with or as if with a bet
Wager
01
cược, tiền cược
a bet or a monetary stake placed on the outcome of an event
Các ví dụ
She lost the wager when her horse came in second place.
Cô ấy đã thua cược khi con ngựa của cô về nhì.
02
tiền cược, cuộc cá cược
the money risked on a gamble



























