Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to waft
01
bay, lướt
to move gently through the air, often referring to the drifting or floating motion of something light or delicate
Các ví dụ
The curtains are wafting gently in the breeze, casting shifting patterns of light across the room.
Những tấm màn bay nhẹ trong làn gió, tạo ra những mẫu ánh sáng thay đổi khắp căn phòng.
02
bay nhẹ, tỏa ra
to blow or carry something gently through the air with a light and airy motion
Các ví dụ
During the storm, strong gusts of wind were wafting debris through the air.
Trong cơn bão, những cơn gió mạnh thổi bay các mảnh vỡ trong không khí.
Waft
01
một lá cờ dài; thường nhọn, một ngọn cờ dài và nhọn
a long flag; often tapering
Cây Từ Vựng
wafture
waft



























