Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Voting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Early voting options were available to accommodate those who could not vote on Election Day.
Các lựa chọn bỏ phiếu sớm đã có sẵn để phục vụ những người không thể bỏ phiếu vào Ngày Bầu cử.
Cây Từ Vựng
voting
vote



























