Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vortex
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vortices
Các ví dụ
As the bathtub drain opened, a small vortex formed, illustrating the simple yet mesmerizing nature of fluid dynamics.
Khi cống bồn tắm mở ra, một xoáy nước nhỏ hình thành, minh họa bản chất đơn giản nhưng mê hoặc của động lực học chất lỏng.
02
xoáy nước, vòng xoáy
the shape of something rotating rapidly



























