Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bliss
01
hạnh phúc, niềm vui sướng
a state of complete happiness, joy, and contentment
Các ví dụ
The newlyweds danced under the starlit sky, enveloped in the bliss of their wedding celebration.
Cặp đôi mới cưới nhảy múa dưới bầu trời đầy sao, bao bọc trong hạnh phúc của lễ kỷ niệm đám cưới của họ.
Cây Từ Vựng
blissful
bliss



























