voluted
vo
lu
ˈlu:
loo
ted
tɪd
tid
volumed

Định nghĩa và ý nghĩa của "voluted"trong tiếng Anh

voluted
01

cuộn tròn, xoắn ốc

in the shape of a coil 
voluted definition and meaning
02

đã đẻ trứng, có trứng

eggs of female fish 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng