Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Volunteering
01
tình nguyện
the practice of offering one's time, skills, or resources to help others, a cause, or an organization without expecting financial gain in return
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
volunteerings
Các ví dụ
Volunteering abroad can teach you about different cultures and ways of life.
Tình nguyện ở nước ngoài có thể dạy bạn về các nền văn hóa và lối sống khác nhau.
Cây Từ Vựng
volunteering
volunteer



























