volcanic eruption
vol
vɒl
vol
ca
ˈkæ
nic
nɪk
nik
e
ɪ
i
rup
rʌp
rap
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "volcanic eruption"trong tiếng Anh

Volcanic eruption
01

sự phun trào núi lửa, vụ phun trào núi lửa

the sudden release of lava, gases, and ash from a volcano 
volcanic eruption definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
volcanic eruptions
Các ví dụ
The volcanic eruption sent ash clouds high into the sky. 

Vụ phun trào núi lửa đã gửi những đám mây tro bụi cao lên bầu trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng