Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Volcanic eruption
01
sự phun trào núi lửa, vụ phun trào núi lửa
the sudden release of lava, gases, and ash from a volcano
Các ví dụ
The volcanic eruption was felt as far as 100 miles away.
Vụ phun trào núi lửa được cảm nhận xa tới 100 dặm.



























