volatile
vo
ˈvɒ
vo
la
tile
taɪl
tail
volaille

Định nghĩa và ý nghĩa của "volatile"trong tiếng Anh

volatile
01

bất ổn, khó lường

prone to unexpected and sudden changes, usually gets worse or dangerous 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most volatile
so sánh hơn
more volatile
có thể phân cấp
Các ví dụ
The political situation in the region is highly volatile. 

Tình hình chính trị trong khu vực rất bất ổn.

02

dễ bay hơi, không ổn định

tending to vary often or widely 
03

thất thường, hay thay đổi

marked by erratic changeableness in affections or attachments 
04

dễ bay hơi, không ổn định

having a tendency to change rapidly and unpredictably, often characterized by fluctuations or instability 
Các ví dụ
The weather in the region can be highly volatile throughout the year. 

Thời tiết trong khu vực có thể rất thất thường trong suốt cả năm.

Volatile
01

chất dễ bay hơi, hợp chất dễ bay hơi

a volatile substance; a substance that changes readily from solid or liquid to a vapor 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
volatiles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng