Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
volant
01
bay, lướt qua không trung
flying or passing through the air
Các ví dụ
With volant grace, the hawk circled above the field, scanning for its next meal.
Với vẻ duyên dáng bay lượn, con diều hâu lượn vòng trên cánh đồng, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo của nó.



























