volant
vo
ˈvɑ:
vaa
lant
lənt
lēnt
British pronunciation
/vˈɒlənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "volant"trong tiếng Anh

01

bay, lướt qua không trung

flying or passing through the air
example
Các ví dụ
With volant grace, the hawk circled above the field, scanning for its next meal.
Với vẻ duyên dáng bay lượn, con diều hâu lượn vòng trên cánh đồng, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store