blindness
Pronunciation
/ˈbɫaɪndnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blindness"trong tiếng Anh

Blindness
01

mù lòa, tình trạng mất thị lực

the condition or state of being completely or partially unable to see
blindness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The organization aims to raise awareness about the challenges faced by people living with blindness.
Tổ chức nhằm mục đích nâng cao nhận thức về những thách thức mà người sống với mù lòa phải đối mặt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng