viva
vi
ˈvi
vi
va
/vˈiːvə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "viva"trong tiếng Anh

01

Muôn năm

used to express enthusiastic support, celebration, or encouragement
viva definition and meaning
Các ví dụ
Viva Barcelona!
Viva Barcelona!
01

thi vấn đáp

an examination conducted by spoken communication
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vivas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng