Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
viva
01
Muôn năm
used to express enthusiastic support, celebration, or encouragement
Các ví dụ
Viva democracy!
Hoan hô nền dân chủ!
Viva
01
thi vấn đáp
an examination conducted by spoken communication
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vivas



























