vituperation
Pronunciation
/vˌɪɾuːpɚɹˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vituperation"trong tiếng Anh

Vituperation
01

sự chửi rủa, lời lăng mạ

a type of criticism or insult that is hurtful and angry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The online forum was overwhelmed with vituperation directed at the new policy.
Diễn đàn trực tuyến bị tràn ngập bởi sự chửi rủa nhắm vào chính sách mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng