Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vituperation
01
sự chửi rủa, lời lăng mạ
a type of criticism or insult that is hurtful and angry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The online forum was overwhelmed with vituperation directed at the new policy.
Diễn đàn trực tuyến bị tràn ngập bởi sự chửi rủa nhắm vào chính sách mới.
Cây Từ Vựng
vituperation
vituperate
vituper



























