Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vitamin pill
01
viên vitamin, viên thuốc bổ sung vitamin
a small tablet or capsule containing vitamins, taken as a dietary supplement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vitamin pills
Các ví dụ
Vitamin pills are available in many varieties for different health needs.
Viên vitamin có sẵn trong nhiều loại cho các nhu cầu sức khỏe khác nhau.



























