vitamin e
vi
ˈvɪ
vi
ta
min
mɪn
min
e
i
i

Định nghĩa và ý nghĩa của "vitamin E"trong tiếng Anh

Vitamin E
01

vitamin E, tocopherol

a fat-soluble vitamin that helps protect human body cells from damage 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I eat almonds for a dose of vitamin E. 

Tôi ăn hạnh nhân để có một liều vitamin E.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng