vitamin B6
vitamin
vɪtəmɪn
vitēmin
B6
bi:
bi

Định nghĩa và ý nghĩa của "vitamin B6"trong tiếng Anh

Vitamin B6
01

vitamin B6, pyridoxin

a nutrient that helps the brain, nerves, and immune system work properly 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
vitamin B6s
Các ví dụ
Vitamin B6 helps the body convert food into energy. 

Vitamin B6 giúp cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng