Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vitamin B12
01
vitamin B12, cobalamin
a water-soluble vitamin crucial for human nutrition, essential for nerve function, DNA synthesis, and red blood cell formation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
vitamin B12s
Các ví dụ
Mood swings and difficulty concentrating may be indicators of vitamin B12 deficiency affecting overall health.
Thay đổi tâm trạng và khó tập trung có thể là dấu hiệu của sự thiếu hụt vitamin B12 ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.



























