Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vitamin B1
01
vitamin B1, thiamin
a water-soluble vitamin essential for human nutrition, crucial for energy metabolism and nerve function
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
vitamin B1s
Các ví dụ
Fatigue may be a sign of vitamin B1 deficiency affecting energy levels.
Mệt mỏi có thể là dấu hiệu của sự thiếu hụt vitamin B1 ảnh hưởng đến mức năng lượng.



























