vista
vis
ˈvɪs
vis
ta
vesta

Định nghĩa và ý nghĩa của "vista"trong tiếng Anh

01

toàn cảnh, quang cảnh

a captivating scenery viewed from a distance 
vista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vistas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng