viscacha
vis
ˈvɪs
vis
ca
cha
ʧə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "viscacha"trong tiếng Anh

Viscacha
01

viscacha, chuột núi Nam Mỹ

a small mammal with a plump body, long bushy tail, and large ears, native to the highlands of South America 
viscacha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
viscachas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng