visage
vi
ˈvɪ
vi
sage
zɪʤ
zij

Định nghĩa và ý nghĩa của "visage"trong tiếng Anh

Visage
01

khuôn mặt, dung nhan

the face of a person, with regard to its shape or structure 
visage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
visages
Các ví dụ
A soft light fell across his aged visage, revealing every wrinkle. 

Ánh sáng dịu dàng chiếu lên khuôn mặt già nua của ông, lộ ra từng nếp nhăn.

02

biểu cảm khuôn mặt, nét mặt

a person's facial expression, conveying mood or emotion 
Các ví dụ
His solemn visage betrayed no hint of joy. 

Vẻ mặt trang nghiêm của anh ấy không lộ chút niềm vui nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng