virtu
vir
vɜ:
tu
ˈtju:
tyoo
vertu

Định nghĩa và ý nghĩa của "virtu"trong tiếng Anh

01

virtu (các tác phẩm nghệ thuật nói chung, đặc biệt là đồ cổ tinh xảo)

objet d'art collectively (especially fine antiques) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
virtus
02

tài hoa, sự điêu luyện

the outstanding quality or greatness found in art or creative works 
Các ví dụ
The painting displayed remarkable virtu in its intricate details and vibrant colors. 

Bức tranh thể hiện virtu đáng chú ý trong những chi tiết phức tạp và màu sắc rực rỡ.

03

tài hoa, tình yêu nghệ thuật

a great appreciation and interest in beautiful and artistic items 
Các ví dụ
The art collector's virtu became evident as the gallery showcased a diverse array of exquisite pieces. 

Virtu của nhà sưu tập nghệ thuật trở nên rõ ràng khi phòng trưng bày giới thiệu một loạt các tác phẩm tinh tế đa dạng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng