Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blessing
01
phước lành, sự phê chuẩn
the formal act of approving or granting permission
Các ví dụ
The proposal received the blessing of the board members.
Đề xuất đã nhận được sự chấp thuận của các thành viên hội đồng.
Các ví dụ
The couple received a special blessing from the bishop on their wedding day.
Cặp đôi đã nhận được một lời chúc phúc đặc biệt từ giám mục trong ngày cưới của họ.
03
lời cầu nguyện trước bữa ăn, lời tạ ơn
a short prayer of thanks said before a meal
Các ví dụ
The children learned the traditional blessing from their grandmother.
Những đứa trẻ đã học lời cầu nguyện truyền thống từ bà của chúng.
04
phước lành, ân huệ
a desirable state or condition, often of good fortune or happiness
Các ví dụ
The job offer came as a blessing at the right time.
Lời mời làm việc đến như một phước lành đúng lúc.



























