blessing
ble
ˈblɛ
ble
ssing
sɪng
sing
dressingguessingpressingcaressing

Định nghĩa và ý nghĩa của "blessing"trong tiếng Anh

Blessing
01

phước lành, sự phê chuẩn

the formal act of approving or granting permission 
blessing definition and meaning
Các ví dụ
The king's blessing was required before the new law could be passed. 

Sự ban phước của nhà vua là cần thiết trước khi luật mới có thể được thông qua.

02

lời chúc phúc, lời cầu nguyện

a prayer asking for God's protection and help 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blessings
Các ví dụ
The priest offered a heartfelt blessing for peace and prosperity in the community. 

Linh mục đã dâng lời cầu nguyện chân thành cho hòa bình và thịnh vượng trong cộng đồng.

03

lời cầu nguyện trước bữa ăn, lời tạ ơn

a short prayer of thanks said before a meal 
Các ví dụ
We said a quick blessing before eating our dinner. 

Chúng tôi đã nói một lời cầu nguyện nhanh trước khi ăn tối.

04

phước lành, ân huệ

a desirable state or condition, often of good fortune or happiness 
Các ví dụ
Having good health is a true blessing. 

Có sức khỏe tốt là một phước lành thực sự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng