viridity
vi
vi
ri
ˈrɪ
ri
di
di
ty
ti
ti
viscidityvirility

Định nghĩa và ý nghĩa của "viridity"trong tiếng Anh

Viridity
01

sắc xanh tươi, màu xanh mơn mởn

a shade of green, often associated with freshness, youth, or the color of lush vegetation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The artist used a subtle viridity to capture the early spring leaves in her painting. 

Nghệ sĩ đã sử dụng một sắc xanh tươi mát tinh tế để nắm bắt lá cây mùa xuân trong bức tranh của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng