violoncello
vio
ˌvaɪə
vaie
lon
lən
lēn
ce
ˈʧɛ
che
llo
ləʊ
lew
pirandellopocatellobordelloothello

Định nghĩa và ý nghĩa của "violoncello"trong tiếng Anh

Violoncello
01

violoncello, violoncellos

a large musical instrument of the violin family, with four strings that are tuned in perfect fifths 
violoncello definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
violoncellos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng