vino
vi
ˈvi:
vi
no
nəʊ
new
virino

Định nghĩa và ý nghĩa của "vino"trong tiếng Anh

01

rượu vang

an alcoholic beverage made from fermented grapes or other fruits 
vino definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vinos
Các ví dụ
They shared a bottle of vino over dinner. 

Họ đã chia sẻ một chai rượu vang trong bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng