Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vino
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vinos
Các ví dụ
The restaurant 's menu features a great selection of vino from Italy.
Thực đơn của nhà hàng có một lựa chọn tuyệt vời về vino từ Ý.



























