vino
Pronunciation
/vˈiːnoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vino"trong tiếng Anh

01

rượu vang

an alcoholic beverage made from fermented grapes or other fruits
vino definition and meaning
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vinos
Các ví dụ
The restaurant 's menu features a great selection of vino from Italy.
Thực đơn của nhà hàng có một lựa chọn tuyệt vời về vino từ Ý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng